Dịch vụ · Ngày · Khách

Tìm mọi quán ăn tại Hàn Quốc

Tra cứu toàn bộ nhà hàng được cấp phép tại Hàn Quốc (Hàn, nướng, Nhật, Trung, Âu, cà phê). Thẻ màu là quán GlowUpTour tuyển chọn, thẻ đen trắng chỉ có dữ liệu công khai.

Tất cảHànNướng / BBQNhậtTrungÂuÁ / khácCà phê / tráng miệngGà / pubĂn vặtBarKhácGlowUp chứng nhậnKết quả 154
Á / khác
타이드(TIDE)
서울 도봉구
Dữ liệu công khai
기타 · Á / khác
Hàn
마이쌀국수
경기 광주시
Dữ liệu công khai
한식 · Hàn · Á / khác
Á / khác
비아해 VIA HE
서울 용산구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
르네
광주 나주시
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
창타이누들
부산 해운대구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
하노이별
서울 서대문구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
WHY NOT(와이낫)
서울 용산구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
리틀방콕 길음뉴타운점
서울 성북구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
베트남반미2(KHANH VY2)
경남 김해시
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
베트남전통밥집
충북 청주시 청원구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
팡쌀국수
경남 창원시 의창구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
포텐
서울 송파구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
나이 후아 무카타(Nai hua mukata Buffet)
경북 경주시
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
더 타이드 카페(THE TIDE CAFE)
충남 당진시
Dữ liệu công khai
기타 · Á / khác · Cà phê / tráng miệng
Á / khác
베트남식당(PHOHUONG)
울산 동구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
소이연남 스타필드마켓월계점
서울 노원구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
제이와이피쌀국수
제주 제주시
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
주식회사 하바네로 디아이피 미사점
경기 하남시
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
몽셒배달
충북 청주시 흥덕구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
스털로바야 Stolovaya
인천 연수구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
할랄누루
인천 연수구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
베트남쌀국수
광주 순천시
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
우즈만UZMAN
강원 춘천시
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Á / khác
할랄킹 세종건대점
서울 광진구
Dữ liệu công khai
외국음식전문점(인도,태국등) · Á / khác
Trước2 / 7Sau

Nguồn: dữ liệu cấp phép địa phương (nhà hàng), cập nhật theo 2 ngày trước
Nhãn ẩm thực suy ra từ loại hình và tên để tham khảo.