Dịch vụ · Ngày · Khách

Tìm mọi quán ăn tại Hàn Quốc

Tra cứu toàn bộ nhà hàng được cấp phép tại Hàn Quốc (Hàn, nướng, Nhật, Trung, Âu, cà phê). Thẻ màu là quán GlowUpTour tuyển chọn, thẻ đen trắng chỉ có dữ liệu công khai.

Tất cảHànNướng / BBQNhậtTrungÂuÁ / khácCà phê / tráng miệngGà / pubĂn vặtBarKhácGlowUp chứng nhậnKết quả 299
Cà phê / tráng miệng
레서보드게임카페
광주 순천시
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
백억커피 광주전남대점
광주 북구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
우지커피수원율현점
경기 수원시 팔달구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Âu
카페살곳
경기 화성시 만세구
Dữ liệu công khai
경양식 · Âu · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
커피 가배
부산 사하구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
커피 앤 찬방
서울 강북구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Âu
킹스카페(KINGS CAFE)
충북 청주시 서원구
Dữ liệu công khai
경양식 · Âu · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
테크노라이브
충북 청주시 흥덕구
Dữ liệu công khai
라이브카페 · Cà phê / tráng miệng · Bar
Cà phê / tráng miệng
해그리다 카페 기장점
부산 기장군
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Á / khác
강민의 기타이야기
부산 동래구
Dữ liệu công khai
라이브카페 · Á / khác · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
낭만카페
충남 논산시
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
대전역카페조선
대전 동구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
엉클잭커피룸
제주 제주시
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
오즈보드게임카페구래역점(주)
경기 김포시
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
우석런드리 브런치카페
경기 부천시 오정구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
카페자야
경남 양산시
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
커피 휘엘(Coffee Fiel)(한시적)
서울 강남구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Hàn
금빛카페
제주 서귀포시
Dữ liệu công khai
한식 · Hàn · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
녹수카페
충남 아산시
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
빨간풍차 베이커리
충북 영동군
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Âu
카페 산(CAFE SAN)
서울 강남구
Dữ liệu công khai
경양식 · Âu · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
카페 솔미엘
충남 금산군
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Hàn
카페마실
서울 송파구
Dữ liệu công khai
한식 · Hàn · Cà phê / tráng miệng
Cà phê / tráng miệng
카페미교(CAFE MIGYO)
서울 서대문구
Dữ liệu công khai
기타 · Cà phê / tráng miệng
Trước2 / 13Sau

Nguồn: dữ liệu cấp phép địa phương (nhà hàng), cập nhật theo 2 ngày trước
Nhãn ẩm thực suy ra từ loại hình và tên để tham khảo.